Tiết kiệm điện máy lạnh với xô và khăn, như thế nào?
Chỉ với một xô nước và chiếc khăn cũ, người Nhật đang chia sẻ mẹo giúp cục nóng điều hòa 'giải nhiệt' giữa mùa hè oi bức.
Dịch vụ nổi bật
Chăm sóc toàn diện - Hoàn hảo từng chi tiết
Quy trình
Quy trình sửa chữa & lắp đặt chuyên nghiệp
01
Tiếp nhận thông tin, nhu cầu lắp đặt hoặc tình trạng sự cố thiết bị của khách hàng nhanh chóng 24/7.
02
Kỹ thuật viên đến tận nơi khảo sát, chẩn đoán chính xác nguyên nhân và báo giá rõ ràng, minh bạch.
03
Tiến hành lắp đặt, sửa chữa hoặc vệ sinh theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo an toàn và vệ sinh sạch sẽ.
04
Chạy thử nghiệm toàn bộ hệ thống, kiểm tra độ lạnh và các chức năng trước khi mời khách hàng nghiệm thu.
05
Bàn giao thiết bị, xuất hóa đơn cùng phiếu bảo hành chính hãng và hướng dẫn sử dụng thiết bị hiệu quả.
Bảng giá
Bảng giá dịch vụ điện lạnh
| STT | TÊN GÓI DỊCH VỤ | CHI PHÍ | |
|---|---|---|---|
| MÁY LẠNH | 1 | Vệ sinh máy lạnh treo tường (1.0 - 2.5 HP) | 150.000 - 250.000 VNĐ |
| 2 | Vệ sinh máy lạnh âm trần, áp trần, tủ đứng | 350.000 - 550.000 VNĐ | |
| 3 | Lắp đặt máy lạnh treo tường trọn gói | 300.000 - 500.000 VNĐ | |
| 4 | Bơm gas bổ sung (R22 / R410A / R32) | 150.000 - 350.000 VNĐ | |
| 5 | Nạp gas toàn phần (hút chân không & sạc mới) | 450.000 - 850.000 VNĐ | |
| 6 | Thi công đường ống đồng âm tường | 160.000 - 280.000 VNĐ/m | |
| TỦ LẠNH & MÁY GIẶT | 7 | Vệ sinh máy giặt cửa trên (lồng đứng) | 250.000 - 350.000 VNĐ |
| 8 | Vệ sinh máy giặt cửa trước (lồng ngang) | 450.000 - 650.000 VNĐ | |
| 9 | Sửa lỗi máy giặt không vắt, không cấp / xả nước | 250.000 - 450.000 VNĐ | |
| 10 | Sửa bo mạch máy giặt Mono & Inverter | 550.000 - 950.000 VNĐ | |
| 11 | Thay linh kiện máy giặt (dây curoa, van cấp, bơm xả) | 300.000 - 600.000 VNĐ | |
| 12 | Xử lý tủ lạnh không lạnh, kém lạnh, bám tuyết | 350.000 - 650.000 VNĐ | |
| 13 | Sửa bo mạch tủ lạnh Inverter / Side by Side | 650.000 - 1.500.000 VNĐ | |
| 14 | Thay sò lạnh, rơ-le, cảm biến nhiệt tủ lạnh | 300.000 - 550.000 VNĐ | |
| 15 | Hàn dàn, xử lý xì gas & súc rửa hệ thống | 450.000 - 850.000 VNĐ | |
| 16 | Thay thế Block (máy nén) tủ lạnh / máy lạnh | LIÊN HỆ |
* Giá trên có thể thay đổi tùy thuộc vào công suất máy, vị trí thi công và tình trạng hư hỏng thực tế
Thương hiệu hàng đầu